banking.yml Premium
Cấu hình chung cho chuyển khoản ngân hàng.
Hướng dẫn chi tiết: Chuyển khoản ngân hàng.
Công cụ hỗ trợ: Tạo cấu hình ngân hàng, Tính toán point.
yaml
# ============================================
# CẤU HÌNH CHUNG
# ============================================
# Bật/tắt tự động duyệt ngân hàng
enabled: false
# Provider ngân hàng sử dụng
# Hỗ trợ: MBBANK, PAYOS, SEPAY, PAYMENT-SERVICE
# Sau khi thiết lập và reload, file config mới sẽ được tạo ở thư mục providers/banking
# Ví dụ: MBBANK sẽ tạo file provider/banking/mbbank.yml
# Bạn sẽ cần tiếp tục thiết lập thông tin API, hoặc thông tin đăng nhập ngân hàng tại file tương ứng.
# Lưu ý: Sau khi chạy /dotman configdb, provider sẽ được khóa trên database và mục này sẽ bị bỏ qua.
# Muốn đổi provider (ví dụ sang SEPAY):
# 1. Sửa mục này thành SEPAY rồi /dotman reload (plugin vẫn chạy provider cũ, nhưng file providers/banking/sepay.yml sẽ được tạo)
# 2. Điền đầy đủ thông tin vào providers/banking/sepay.yml
# 3. Chạy /dotman configdb <mật khẩu xác minh> rồi /dotman reload
# Muốn sửa thông tin khi vẫn dùng provider cũ (ngân hàng, số tài khoản, tên chủ tài khoản, API/mật khẩu):
# 1. Sửa trong file providers/banking/<provider>.yml
# 2. Chạy /dotman configdb <mật khẩu xác minh>, kiểm tra danh sách thông tin khác database rồi /dotman reload
# Chỉ sửa file rồi reload thì không có tác dụng, plugin dùng thông tin đã lưu trên database.
# Sau khi configdb có thể xóa API/mật khẩu trong file cho an toàn, plugin vẫn chạy bằng thông tin đã lưu trên database.
# Về sau nếu chạy lại configdb (ví dụ để sửa số tài khoản) mà API/mật khẩu trong file đã bị xóa,
# thì API/mật khẩu trên database vẫn được giữ nguyên, không bị xóa theo.
provider: MBBANK
# Thời gian quét lịch sử giao dịch (giây)
interval: 5
# Thời gian hết hạn giao dịch (giây)
transaction-expiry: 600
# BossBar đếm ngược thời gian chuyển khoản
bossbar:
enabled: true
title: '&aThời gian chuyển khoản: &e%TIME%'
# ============================================
# TÍNH TOÁN POINT VÀ LỆNH THỰC THI
# ============================================
# Công thức: point = (amount/1000) * [(point-base + point-extra) + (point-base * khuyến mãi)]
# Ví dụ: Nếu bạn đặt point tiêu chuẩn và nhận thêm là mặc định (1 và 0.5) và đang bật khuyến mãi 50% (GTKM 0.5) thì:
# 10000đ = (10 + 5) + (10 * 0.5) = 20 point
# Số point tiêu chuẩn trên mỗi 1000 VNĐ
point-base: 1
# Số point được nhận thêm khi nạp qua ngân hàng
point-extra: 0.5
# Lệnh thực thi sau khi nạp thành công
commands:
- 'tell %PLAYER% Bạn vừa nạp %AMOUNT% VNĐ và nhận được %POINT% %POINT_UNIT%'
# Lệnh thực thi theo mốc nạp (hệ thống chọn mốc gần nhất)
# Ví dụ: Nạp 17000 VNĐ -> chọn mốc 12000
minimum-donate-commands:
12000:
- 'tell %PLAYER% Bạn vừa nạp 12k VNĐ, rất troll!'
10000:
- 'tell %PLAYER% Bạn vừa nạp %AMOUNT% VNĐ và nhận được %POINT% %POINT_UNIT%'
20000:
- 'tell %PLAYER% Bạn vừa nạp %AMOUNT% VNĐ và nhận được %POINT% %POINT_UNIT%'
50000:
- 'tell %PLAYER% Bạn vừa nạp %AMOUNT% VNĐ và nhận được %POINT% %POINT_UNIT%'
100000:
- 'tell %PLAYER% Bạn vừa nạp %AMOUNT% VNĐ và nhận được %POINT% %POINT_UNIT%'
200000:
- 'tell %PLAYER% Bạn vừa nạp %AMOUNT% VNĐ và nhận được %POINT% %POINT_UNIT%'
500000:
- 'tell %PLAYER% Bạn vừa nạp %AMOUNT% VNĐ và nhận được %POINT% %POINT_UNIT%'
1000000:
- 'tell %PLAYER% Bạn vừa nạp %AMOUNT% VNĐ và nhận được %POINT% %POINT_UNIT%'
# ============================================
# CẤU HÌNH NÂNG CAO
# ============================================
# Proxy (dùng khi không kết nối được trực tiếp đến ngân hàng)
proxy:
enabled: false
use-socks: false
host: '127.0.0.1'
port: 1080
# Phiên bản cấu trúc config banking
# Không thay đổi mục này nếu không biết
# 1 = cấu trúc cũ trong banking.yml, 2 = provider config tách riêng trong providers/banking/*.yml
config-version: 2